输入任意单词!

"nudie" 的Vietnamese翻译

ảnh nudeảnh khỏa thân (hài hước)

释义

Đây là từ lóng chỉ ảnh, video hoặc tạp chí có hình ảnh khỏa thân, thường mang ý hài hước hoặc đùa cợt. Đôi khi cũng có thể dùng để chỉ người khỏa thân.

用法说明(Vietnamese)

Từ này rất không chính thức, thường dùng đùa giỡn trong nhóm bạn thân. Không nên dùng trong môi trường nghiêm túc. 'Gửi một nudie' là gửi ảnh khỏa thân cho ai đó.

例句

He found a nudie magazine under the bed.

Anh ấy tìm thấy một tạp chí **ảnh nude** dưới gầm giường.

She sent him a nudie as a joke.

Cô ấy gửi cho anh ta một **ảnh nude** để đùa.

A nudie is not allowed in school.

**Ảnh nude** không được phép ở trường.

I can't believe you took a nudie at the party!

Không thể tin được bạn đã chụp **ảnh nude** ở bữa tiệc!

He used to collect nudies when he was a teenager.

Anh ấy từng sưu tầm **ảnh nude** khi còn là thiếu niên.

Don’t send a nudie to someone you don’t trust.

Đừng gửi **ảnh nude** cho người mà bạn không tin tưởng.