"now" 的Vietnamese翻译
bây giờ
释义
Chỉ thời điểm hiện tại hoặc điều gì đó xảy ra ngay lập tức.
用法说明(Vietnamese)
'bây giờ' dùng phổ biến trong giao tiếp và văn viết; có thể nói 'ngay bây giờ' để nhấn mạnh tính cấp bách. 'Từ bây giờ' là 'from now on'. Không nhầm với 'biết'.
例句
I want it now.
Tôi muốn cái đó **bây giờ**.
She is busy now.
Cô ấy **bây giờ** đang bận.
Please come here now.
Làm ơn đến đây **bây giờ**.
I’m watching TV now, talk later.
Tôi đang xem TV **bây giờ**, nói chuyện sau nhé.
We need to leave right now or we’ll miss the bus.
Chúng ta phải đi **ngay bây giờ** kẻo lỡ xe buýt.
From now on, I’ll exercise every day.
**Từ bây giờ** tôi sẽ tập thể dục mỗi ngày.