输入任意单词!

"not know where to turn" 的Vietnamese翻译

không biết xoay xở ra saokhông biết tìm ai để nhờ giúp đỡ

释义

Khi cảm thấy bối rối, mất phương hướng, không biết nên làm gì hoặc ai có thể giúp mình.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường dùng sau khi kể về một vấn đề khó khăn; không diễn đạt ý chỉ hướng thực tế mà là cảm giác bối rối.

例句

After losing his job, he didn't know where to turn.

Sau khi mất việc, anh ấy **không biết xoay xở ra sao**.

She felt so alone, she did not know where to turn.

Cô ấy cảm thấy quá cô đơn, **không biết xoay xở ra sao**.

The instructions were so confusing that I didn't know where to turn.

Hướng dẫn quá rối rắm đến mức tôi **không biết phải làm sao**.

I was so stressed last year, I didn't know where to turn.

Năm ngoái tôi đã quá căng thẳng, nên **không biết xoay xở ra sao**.

When my plans suddenly fell apart, I did not know where to turn.

Khi kế hoạch của tôi bất ngờ đổ vỡ, tôi **không biết phải làm sao**.

I called my friend because I didn't know where to turn.

Tôi gọi cho bạn vì tôi **không biết xoay xở ra sao**.