"nosebleeds" 的Vietnamese翻译
释义
Chảy máu từ mũi, thường do không khí khô, chấn thương hoặc đôi khi không rõ nguyên nhân.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc y tế, không mang ý nghĩa nguy hiểm. Có thể nói 'bị chảy máu mũi', 'hay bị chảy máu mũi'.
例句
She often gets nosebleeds in the winter.
Cô ấy thường bị **chảy máu mũi** vào mùa đông.
Children may have nosebleeds after playing outside.
Trẻ em có thể bị **chảy máu mũi** sau khi chơi ngoài trời.
Drinking enough water can help prevent nosebleeds.
Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa **chảy máu mũi**.
I've had three nosebleeds this week. I think the air is too dry.
Tuần này tôi đã bị **chảy máu mũi** ba lần. Tôi nghĩ không khí quá khô.
Don't worry, nosebleeds are pretty common and usually go away quickly.
Đừng lo, **chảy máu mũi** khá phổ biến và thường tự hết nhanh.
He's so afraid of nosebleeds that he always carries tissues just in case.
Anh ấy sợ **chảy máu mũi** đến mức luôn mang theo khăn giấy phòng khi cần.