输入任意单词!

"nonsmoking" 的Vietnamese翻译

không hút thuốccấm hút thuốc

释义

Nơi, khu vực hoặc người không được phép hút thuốc, hoặc người không hút thuốc.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trên biển báo, phòng khách sạn, chuyến bay, nơi công cộng ('nonsmoking room', 'nonsmoking section'). Để chỉ người, thường dùng 'người không hút thuốc'.

例句

This is a nonsmoking area.

Đây là khu vực **không hút thuốc**.

I booked a nonsmoking room at the hotel.

Tôi đã đặt phòng **không hút thuốc** tại khách sạn.

All flights are nonsmoking now.

Hiện nay tất cả các chuyến bay đều **không hút thuốc**.

Could we switch to a nonsmoking table, please?

Chúng tôi có thể chuyển sang bàn **không hút thuốc** được không?

I prefer nonsmoking environments because the air feels cleaner.

Tôi thích môi trường **không hút thuốc** vì không khí cảm giác sạch hơn.

The restaurant went completely nonsmoking last year.

Năm ngoái, nhà hàng đó đã hoàn toàn trở thành **không hút thuốc**.