"none too" 的Vietnamese翻译
释义
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'không quá' hoặc 'không mấy', ý nói nó kém hơn mong đợi.
用法说明(Vietnamese)
Hơi cổ, văn vẻ, nhưng vẫn gặp trong tiếng Anh giao tiếp để nhấn mạnh nghĩa phủ định. Luôn đặt trước tính từ/trạng từ: 'none too happy'. Mạnh hơn 'not too'.
例句
He was none too pleased with the results.
Anh ấy **không mấy** hài lòng với kết quả.
The weather was none too warm for swimming.
Thời tiết **không quá** ấm để bơi lội.
She is none too sure about her decision.
Cô ấy **không quá** chắc chắn về quyết định của mình.
He looked none too happy when I told him the news.
Khi tôi báo tin, anh ấy **không mấy** vui vẻ.
I'm none too keen on spicy food.
Tôi **không quá** thích đồ cay.
The roads here are none too safe at night.
Các con đường ở đây **không mấy** an toàn vào ban đêm.