输入任意单词!

"none too" 的Vietnamese翻译

không quákhông mấy

释义

Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'không quá' hoặc 'không mấy', ý nói nó kém hơn mong đợi.

用法说明(Vietnamese)

Hơi cổ, văn vẻ, nhưng vẫn gặp trong tiếng Anh giao tiếp để nhấn mạnh nghĩa phủ định. Luôn đặt trước tính từ/trạng từ: 'none too happy'. Mạnh hơn 'not too'.

例句

He was none too pleased with the results.

Anh ấy **không mấy** hài lòng với kết quả.

The weather was none too warm for swimming.

Thời tiết **không quá** ấm để bơi lội.

She is none too sure about her decision.

Cô ấy **không quá** chắc chắn về quyết định của mình.

He looked none too happy when I told him the news.

Khi tôi báo tin, anh ấy **không mấy** vui vẻ.

I'm none too keen on spicy food.

Tôi **không quá** thích đồ cay.

The roads here are none too safe at night.

Các con đường ở đây **không mấy** an toàn vào ban đêm.