"none other than" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng khi nhấn mạnh người hay vật nào đó là rất đặc biệt, đáng ngạc nhiên hoặc quan trọng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trước tên riêng/danh từ để gây bất ngờ hoặc nhấn mạnh, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện nhiều ở văn viết, phát biểu trang trọng.
例句
The winner of the contest was none other than my best friend.
Người chiến thắng cuộc thi **không ai khác ngoài** bạn thân nhất của tôi.
The speaker for today is none other than the president.
Diễn giả hôm nay chính là **không ai khác ngoài** tổng thống.
The artist behind the mural is none other than Maria.
Người vẽ bức tranh tường này **không ai khác ngoài** Maria.
Guess who just walked in—it's none other than Mr. Smith!
Đoán xem ai vừa bước vào—**không ai khác ngoài** ông Smith!
That mysterious phone call? It was none other than Sarah.
Cuộc gọi bí ẩn đó à? Đó là **không ai khác ngoài** Sarah.
Ladies and gentlemen, please welcome none other than our guest of honor!
Kính thưa quý vị, xin chào đón **không ai khác ngoài** vị khách quý của chúng ta!