输入任意单词!

"nocturne" 的Vietnamese翻译

dạ khúctranh đêm

释义

‘Dạ khúc’ là một tác phẩm âm nhạc dịu dàng, biểu cảm, lấy cảm hứng từ đêm; từ này cũng dùng cho tranh vẽ cảnh đêm.

用法说明(Vietnamese)

‘Dạ khúc’ chủ yếu dùng trong âm nhạc cổ điển (đặc biệt với piano của Chopin) và hội họa cảnh đêm; hiếm khi dùng trong đời thường hàng ngày.

例句

Chopin composed many famous nocturnes for piano.

Chopin đã sáng tác nhiều **dạ khúc** nổi tiếng cho piano.

A nocturne often sounds calm and peaceful.

Một **dạ khúc** thường mang âm hưởng êm dịu, thanh bình.

The painter created a beautiful nocturne of the city skyline at night.

Người họa sĩ đã tạo ra một **tranh đêm** tuyệt đẹp với đường chân trời thành phố vào ban đêm.

Listening to a nocturne helps me relax after a long day.

Nghe một bản **dạ khúc** giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.

That painting is a beautiful nocturne, capturing the mood of the city at night.

Bức tranh ấy là một **tranh đêm** tuyệt đẹp, lột tả không khí của thành phố về đêm.

He played a soft nocturne as everyone was winding down for the evening.

Khi mọi người đang thư giãn vào buổi tối, anh ấy chơi một bản **dạ khúc** nhẹ nhàng.