"nobly" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện phẩm chất cao đẹp, dũng cảm hoặc vị tha; hành động một cách có khí phách, danh dự.
用法说明(Vietnamese)
'cao thượng' là từ trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong truyện, bài phát biểu hoặc bàn về đạo đức; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
例句
She acted nobly when she helped the injured animal.
Cô ấy đã hành động **cao thượng** khi giúp con vật bị thương.
He nobly refused to take credit for the group's work.
Anh ấy **cao thượng** từ chối nhận công lao của cả nhóm.
They fought nobly to defend their country.
Họ đã chiến đấu **một cách cao thượng** để bảo vệ đất nước mình.
Even though he lost, he accepted defeat nobly and shook his opponent's hand.
Dù thua cuộc, anh ấy **cao thượng** chấp nhận thất bại và bắt tay đối thủ.
She stood up nobly for what she believed was right, even when it wasn't popular.
Cô ấy đã **cao thượng** đứng lên bảo vệ điều mình tin là đúng, dù không được ủng hộ.
He gave up his seat on the bus nobly, without expecting thanks.
Anh ấy **cao thượng** nhường chỗ trên xe buýt mà không mong được cảm ơn.