输入任意单词!

"no need" 的Vietnamese翻译

không cầnkhông cần thiết

释义

Cụm từ này dùng để nói rằng một việc gì đó không bắt buộc hoặc không cần thiết phải làm.

用法说明(Vietnamese)

Hay gặp trong nói chuyện hàng ngày. 'Không cần...' thường giúp lời từ chối nhẹ nhàng hơn.

例句

There is no need to bring any food.

Không **cần** mang đồ ăn đâu.

You have no need to worry about the test.

Bạn **không cần** lo lắng về kỳ thi đâu.

If you're tired, there's no need to come.

Nếu bạn mệt, **không cần** đến đâu.

No need! I've got it all under control.

**Không cần** đâu! Mình lo được rồi.

Thanks, but there's really no need to get me a gift.

Cảm ơn, nhưng thật sự **không cần** mua quà cho mình đâu.

Seriously, no need to apologize, it's okay.

Thật sự **không cần** xin lỗi đâu, ổn mà.