"nieces" 的Vietnamese翻译
释义
Con gái của anh, chị, em ruột hoặc con gái của anh/chị/em của vợ hoặc chồng.
用法说明(Vietnamese)
"Nieces" là dạng số nhiều của "niece". Thường kết hợp với "nephews" thành "nieces and nephews" (các cháu trai gái). Không giống "cousin" (anh/chị/em họ).
例句
My brother has two nieces.
Anh trai tôi có hai **cháu gái**.
I am taking my nieces to the park.
Tôi đang đưa các **cháu gái** của mình đi công viên.
Her nieces are very friendly.
Các **cháu gái** của cô ấy rất thân thiện.
All my nieces came for a sleepover last night.
Tối qua, tất cả các **cháu gái** của tôi đều đến ngủ lại nhà.
We love spending the holidays with our nieces and nephews.
Chúng tôi rất thích dành kỳ nghỉ với các **cháu gái** và cháu trai của mình.
My nieces always make me laugh with their stories.
Các **cháu gái** của tôi luôn làm tôi cười bằng những câu chuyện của chúng.