输入任意单词!

"newlywed" 的Vietnamese翻译

vợ chồng mới cướingười mới cưới

释义

Người vừa kết hôn hoặc cặp đôi vừa mới cưới nhau.

用法说明(Vietnamese)

'Vợ chồng mới cưới' là cụm từ dành cho cả cặp đôi, còn 'người mới cưới' chỉ một người. Thường gặp trong hoàn cảnh liên quan đến cưới hỏi.

例句

My sister is a newlywed.

Chị gái tôi là **người mới cưới**.

The hotel has a special package for newlyweds.

Khách sạn có gói ưu đãi đặc biệt cho **vợ chồng mới cưới**.

A newlywed couple moved next door.

Một cặp **vợ chồng mới cưới** vừa chuyển đến bên cạnh.

You can always spot the newlyweds because they're smiling all the time.

Bạn luôn có thể nhận ra **vợ chồng mới cưới** vì họ lúc nào cũng cười.

The restaurant offered a free dessert to the newlyweds.

Nhà hàng đã tặng món tráng miệng miễn phí cho **vợ chồng mới cưới**.

As a newlywed, everything feels exciting and new.

Là một **người mới cưới**, mọi thứ đều cảm thấy mới mẻ và thú vị.