输入任意单词!

"newborns" 的Vietnamese翻译

trẻ sơ sinh

释义

Trẻ sơ sinh là những em bé vừa mới chào đời, thường trong tháng đầu tiên.

用法说明(Vietnamese)

'Trẻ sơ sinh' chỉ dùng cho bé dưới 1 tháng tuổi, không dùng cho trẻ lớn hơn. Thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế, chăm sóc trẻ nhỏ, hoặc hướng dẫn làm mẹ.

例句

Newborns sleep for many hours each day.

**Trẻ sơ sinh** ngủ rất nhiều giờ mỗi ngày.

Hospitals have special wards for newborns.

Các bệnh viện có khu vực đặc biệt dành cho **trẻ sơ sinh**.

The nurse carefully weighed the newborns.

Y tá đã cẩn thận cân từng **trẻ sơ sinh**.

Some newborns struggle with feeding at first, but usually learn quickly.

Một số **trẻ sơ sinh** gặp khó khăn khi bú lúc đầu nhưng thường học rất nhanh.

The photographer specializes in taking pictures of newborns and their families.

Nhiếp ảnh gia này chuyên chụp ảnh **trẻ sơ sinh** và gia đình của họ.

During the first few weeks, newborns need constant attention.

Trong vài tuần đầu, **trẻ sơ sinh** cần được quan tâm liên tục.