输入任意单词!

"needless" 的Vietnamese翻译

không cần thiếtdư thừa

释义

Không cần thiết; thừa thãi hoặc dư thừa. Dùng để nói về điều gì đó không mang lại lợi ích thực sự hoặc vượt quá nhu cầu.

用法说明(Vietnamese)

Trang trọng hơn 'unnecessary'; hay gặp trong tiếng Anh viết hoặc lời nói lịch sự. Mẫu câu phổ biến: 'needless to say' (khỏi phải nói). Không dùng cho cái chỉ không thích mà dùng cho cái thừa thãi.

例句

It is needless to bring more food; we have plenty.

Mang thêm đồ ăn là **không cần thiết**; chúng ta có đủ rồi.

Your worry is needless; everything is fine.

Sự lo lắng của bạn là **không cần thiết**; mọi thứ đều ổn.

They made some needless changes to the plan.

Họ đã tạo ra một số thay đổi **không cần thiết** trong kế hoạch.

That was a needless risk you didn't have to take.

Đó là một rủi ro **không cần thiết** mà bạn không phải chịu.

All the needless paperwork is driving me crazy.

Tất cả giấy tờ **không cần thiết** này khiến tôi phát điên.

Sometimes arguments are just needless drama.

Đôi khi tranh cãi chỉ là một màn kịch **không cần thiết**.