输入任意单词!

"navy" 的Vietnamese翻译

hải quânxanh navy (màu xanh đậm)

释义

Hải quân là lực lượng quân đội tác chiến trên biển của một quốc gia. Ngoài ra, 'xanh navy' còn là tên của một màu xanh đậm dùng trong thời trang và thiết kế.

用法说明(Vietnamese)

Nghĩa quân sự thường gặp trong báo chí, lịch sử; nghĩa màu sắc phổ biến trong thời trang, thiết kế. Người ta hay nói đơn giản 'navy' thay cho 'navy blue' khi nói về màu.

例句

My brother wants to join the navy.

Anh trai tôi muốn gia nhập **hải quân**.

She bought a navy jacket for school.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác màu **xanh navy** cho trường học.

The navy ships are in the harbor.

Những chiếc tàu của **hải quân** đang ở trong cảng.

I like the dress, but I think it would look better in navy.

Tôi thích chiếc váy này, nhưng tôi nghĩ nó sẽ đẹp hơn nếu có màu **xanh navy**.

Her dad served in the navy for twenty years.

Bố cô ấy đã phục vụ trong **hải quân** suốt hai mươi năm.

We painted the bedroom navy, and it looks great.

Chúng tôi đã sơn phòng ngủ màu **xanh navy** và trông rất đẹp.