输入任意单词!

"narrow squeak" 的Vietnamese翻译

thoát hiểm trong gang tấcsuýt nữa thì…

释义

Tình huống bạn chỉ vừa mới thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại; suýt thì gặp chuyện không may.

用法说明(Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, dùng khi suýt gặp rắc rối lớn nhưng may mắn tránh được kịp thời.

例句

That was a narrow squeak—we almost missed the train.

Đúng là **thoát hiểm trong gang tấc**—chúng tôi suýt lỡ tàu.

We had a narrow squeak when the car stopped just in time.

Chúng tôi vừa **thoát hiểm trong gang tấc** khi xe dừng lại đúng lúc.

It was a narrow squeak, but our team won the game.

Đó là một **suýt nữa thì…**, nhưng đội chúng tôi đã thắng.

Narrow squeak, huh? I seriously thought we were going to get caught in that storm.

**Thoát hiểm trong gang tấc** nhỉ? Tôi nghĩ chúng ta sẽ bị kẹt trong cơn bão đấy.

It was a narrow squeak, but everything worked out fine in the end.

Đúng là **suýt không xong**, nhưng cuối cùng mọi chuyện đều ổn.

He called it a narrow squeak when he realized how close he came to hitting the tree.

Anh ấy gọi đó là **thoát hiểm trong gang tấc** khi nhận ra mình suýt đâm vào cái cây.