输入任意单词!

"my" 的Vietnamese翻译

của tôi

释义

Từ dùng trước danh từ để chỉ một thứ gì đó thuộc về hoặc liên quan đến người nói.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trước danh từ; không dùng độc lập như 'mine'. Dùng với người thân, đồ vật, ý tưởng, v.v.

例句

This is my book.

Đây là quyển sách **của tôi**.

My mother is at home.

**Mẹ tôi** đang ở nhà.

I lost my keys.

Tôi đã mất **chìa khóa của tôi**.

That’s my favorite café nearby.

Đó là quán cà phê gần đây **yêu thích của tôi**.

Do you like my new jacket?

Bạn có thích áo khoác mới **của tôi** không?

My phone just died, can I borrow yours?

**Điện thoại của tôi** vừa hết pin, tôi mượn điện thoại của bạn được không?