"mutineer" 的Vietnamese翻译
释义
Người trong quân đội hoặc trên tàu nổi dậy chống lại người chỉ huy hoặc không tuân lệnh.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp quân đội hay tàu; không dùng cho người biểu tình thông thường. Thường đi kèm với 'mutiny'.
例句
The navy punished the mutineer for disobeying orders.
Hải quân đã trừng phạt **kẻ nổi loạn** vì không tuân lệnh.
A mutineer began to organize the crew against the captain.
Một **kẻ nổi loạn** đã bắt đầu tổ chức thủy thủ đoàn chống lại thuyền trưởng.
Each mutineer faced a trial for his actions.
Mỗi **kẻ nổi loạn** đều bị xét xử về hành động của mình.
"That mutineer tried to take control of the ship!" the officer shouted.
"Tên **kẻ nổi loạn** đó đã cố chiếm quyền kiểm soát con tàu!" viên sĩ quan hét lên.
It’s hard to trust a mutineer after what happened last night.
Sau chuyện đêm qua, thật khó để tin tưởng **kẻ nổi loạn**.
Years later, the former mutineer wrote a book about his life at sea.
Nhiều năm sau, cựu **kẻ nổi loạn** đã viết sách về cuộc đời mình trên biển.