"munger" 的Vietnamese翻译
释义
‘Munger’ là một họ tiếng Anh hiếm gặp, nổi tiếng nhất là của nhà đầu tư Charlie Munger. Đây cũng là tên của một thành phố ở Ấn Độ.
用法说明(Vietnamese)
‘Munger’ hầu như chỉ dùng để gọi tên riêng (họ hoặc địa danh) và luôn viết hoa. Không dùng như một từ thông thường.
例句
Charlie Munger is a famous investor.
Charlie **Munger** là một nhà đầu tư nổi tiếng.
I read a book by Munger last year.
Năm ngoái tôi đã đọc một cuốn sách của **Munger**.
Munger is a city in India.
**Munger** là một thành phố ở Ấn Độ.
Have you ever heard of Charlie Munger’s mental models?
Bạn đã từng nghe về các mô hình tư duy của Charlie **Munger** chưa?
Whenever I travel to Bihar, I make a stop in Munger.
Mỗi khi tôi đến Bihar, tôi đều ghé qua **Munger**.
People often confuse Munger with 'monger', but they mean very different things.
Mọi người thường nhầm **Munger** với 'monger', nhưng chúng có nghĩa rất khác nhau.