输入任意单词!

"munchkins" 的Vietnamese翻译

nhóc tìnhóc con

释义

Từ này dùng thân mật để gọi những đứa trẻ nhỏ, dễ thương. Ban đầu nó dùng để chỉ các nhân vật nhỏ bé trong truyện 'Phù thủy xứ Oz'.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong gia đình hoặc với trẻ nhỏ, không dùng trang trọng. Cũng xuất hiện trong tên một số sản phẩm như 'donut holes'.

例句

The teacher smiled at all the munchkins in her class.

Cô giáo mỉm cười với tất cả các **nhóc tì** trong lớp mình.

Those munchkins are running around the playground.

Những **nhóc con** đó đang chạy nhảy ngoài sân chơi.

She calls her kids her little munchkins.

Cô ấy gọi các con của mình là những **nhóc tì** nhỏ bé.

After nap time, all the munchkins needed a snack.

Sau giờ ngủ trưa, tất cả các **nhóc con** đều cần ăn nhẹ.

Hey, munchkins, time to clean up your toys!

Này các **nhóc tì**, dọn dẹp đồ chơi đi nào!

On Halloween, dozens of little munchkins came to our door for candy.

Vào Halloween, hàng chục **nhóc tì** nhỏ xíu đến cửa nhà tôi xin kẹo.