"mucker" 的Vietnamese翻译
释义
‘Mucker’ là từ không trang trọng dùng ở Anh để chỉ bạn thân hoặc đồng nghiệp làm việc cùng, thường dùng cho thợ mỏ.
用法说明(Vietnamese)
Từ này rất thân mật, chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt ở Anh. Giống như 'mate' hay 'pal', phù hợp trong môi trường bình dân hoặc thợ mỏ.
例句
Tom is my mucker at work.
Tom là **bạn thân** của tôi ở chỗ làm.
He went to the match with his mucker.
Anh ấy đã đi xem trận đấu cùng **bạn thân** của mình.
My dad used to be a mucker in a Welsh mine.
Bố tôi từng là **đồng nghiệp (thợ mỏ)** trong mỏ ở xứ Wales.
Alright, mucker, let's grab a pint after work.
Này, **bạn thân**, tan làm đi uống một ly nhé.
His old mucker helped him move into the new flat.
**Bạn thân** cũ của anh ấy đã giúp anh dọn vào nhà mới.
Don't worry, mucker, I've got your back.
Đừng lo, **bạn thân**, tôi sẽ luôn bên cạnh cậu.