输入任意单词!

"muck around" 的Vietnamese翻译

lơ đãng chơi bờilãng phí thời gian

释义

Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc ngớ ngẩn thay vì làm việc có ích; chơi bời, nghịch ngợm.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, mang tính thân mật, dùng giữa bạn bè để chỉ việc nghịch ngợm hoặc lãng phí thời gian. Ở Mỹ hay nói 'goof around' hoặc 'mess around'. Không dùng trong môi trường trang trọng.

例句

Please stop mucking around and finish your homework.

Làm ơn đừng **lơ đãng chơi bời** nữa, hãy làm bài tập đi.

The kids love to muck around in the park after school.

Bọn trẻ thích **chơi bời nghịch ngợm** ở công viên sau khi tan học.

They were mucking around with their phones instead of studying.

Họ **lơ đãng chơi bời** với điện thoại thay vì học bài.

We don't have any plans, we're just going to muck around downtown for a bit.

Chúng tôi chẳng có kế hoạch gì, chỉ **đi chơi linh tinh** ở trung tâm một lúc thôi.

Stop mucking around and help me carry these boxes, will you?

Đừng **chơi bời lơ đãng** nữa, giúp tôi mang mấy cái hộp này với, được không?

He got in trouble for mucking around during class again.

Anh ấy lại bị phạt vì **nghịch ngợm** trong giờ học.