"msg" 的Vietnamese翻译
释义
'msg' là viết tắt không trang trọng của 'tin nhắn', chủ yếu dùng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp không trang trọng qua tin nhắn, mạng xã hội, không dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với ‘MSG’ (bột ngọt). Thường xuất hiện trong cụm như 'gửi msg', 'nhận msg', v.v.
例句
Did you get my msg?
Bạn nhận được **tin nhắn** của tôi chưa?
Please send me a msg when you arrive.
Khi bạn đến nơi, hãy gửi cho tôi một **tin nhắn** nhé.
He wrote a long msg last night.
Anh ấy đã viết một **tin nhắn** rất dài tối qua.
Just drop me a msg if you need anything.
Nếu cần gì, chỉ cần gửi cho tôi một **tin nhắn** nhé.
I totally forgot to reply to your msg!
Tớ hoàn toàn quên trả lời **tin nhắn** của bạn!
Let’s keep in touch by msg instead of calling.
Hãy giữ liên lạc bằng **tin nhắn** thay vì gọi điện nhé.