输入任意单词!

"mourner" 的Vietnamese翻译

người đưa tangngười than khóc

释义

Người dự đám tang hoặc thể hiện nỗi buồn vì có người qua đời.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh tang lễ hoặc tưởng niệm; không dùng cho nỗi buồn thông thường.

例句

Many mourners attended the funeral.

Nhiều **người đưa tang** đã dự đám tang.

The mourner placed flowers on the grave.

**Người đưa tang** đặt hoa lên mộ.

Each mourner wore black to the ceremony.

Mỗi **người đưa tang** đều mặc đồ đen trong buổi lễ.

As a mourner, she tried to comfort the family.

Là một **người đưa tang**, cô ấy đã cố gắng an ủi gia đình.

Every mourner had a personal memory to share.

Mỗi **người đưa tang** đều có một kỷ niệm riêng để chia sẻ.

The room fell silent as the mourner began to speak.

Căn phòng trở nên im lặng khi **người đưa tang** bắt đầu nói.