"morticians" 的Vietnamese翻译
释义
Nhân viên tang lễ là những người chuẩn bị thi thể cho lễ tang và hỗ trợ tổ chức các dịch vụ tang lễ.
用法说明(Vietnamese)
'Nhân viên tang lễ' chỉ dùng cho người làm nghề dịch vụ tang lễ. Không nhầm với 'giám định pháp y' (người điều tra nguyên nhân tử vong).
例句
Morticians work in funeral homes.
**Nhân viên tang lễ** làm việc tại nhà tang lễ.
Some morticians also help families plan the ceremony.
Một số **nhân viên tang lễ** còn giúp gia đình lên kế hoạch cho buổi lễ.
My aunt is one of the best morticians in the city.
Cô tôi là một trong những **nhân viên tang lễ** giỏi nhất thành phố.
Most morticians are very compassionate because they work with grieving families every day.
Phần lớn **nhân viên tang lễ** rất cảm thông vì họ làm việc với các gia đình đang đau buồn mỗi ngày.
You probably don’t think much about morticians until you need their services.
Có lẽ bạn sẽ không nghĩ nhiều đến **nhân viên tang lễ** cho tới khi cần đến họ.
It's a difficult job, but morticians do it with a lot of respect and care.
Đây là một công việc khó khăn, nhưng **nhân viên tang lễ** luôn làm với nhiều tôn trọng và chu đáo.