输入任意单词!

"mooring" 的Vietnamese翻译

chỗ neothiết bị neodây neo

释义

Nơi hoặc thiết bị dùng để neo thuyền lại, bao gồm cả dây thừng hay xích dùng để buộc thuyền.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh hàng hải. 'mooring line' là dây dùng để neo thuyền. 'at the mooring' nghĩa là ở chỗ neo.

例句

The boat is tied to the mooring.

Chiếc thuyền được buộc vào **chỗ neo**.

They checked the mooring before leaving the dock.

Họ đã kiểm tra **dây neo** trước khi rời bến.

A strong mooring keeps the ship safe in a storm.

Một **chỗ neo** chắc chắn giữ con tàu an toàn trong bão.

We managed to grab a free mooring near the harbor entrance.

Chúng tôi đã tìm được một **chỗ neo** trống gần lối vào cảng.

The fisherman lost his boat after the mooring broke during high winds.

Ngư dân bị mất thuyền do **dây neo** bị đứt trong cơn gió mạnh.

Make sure the mooring lines are tight before you leave overnight.

Hãy chắc chắn rằng các **dây neo** được buộc chặt trước khi bạn rời đi qua đêm.