输入任意单词!

"mommy" 的Vietnamese翻译

mẹ (trẻ con gọi)mẹ yêu

释义

Cách gọi mẹ rất thân thương, thường dùng cho trẻ nhỏ gọi mẹ mình.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu trẻ con sử dụng, người lớn dùng sẽ nghe trẻ con hoặc pha trò. Hay thấy trong truyện, lời nói của trẻ nhỏ.

例句

My mommy makes the best cookies.

**Mẹ** mình làm bánh quy ngon nhất.

Can you help me, mommy?

**Mẹ** ơi, giúp con được không?

I love my mommy.

Con yêu **mẹ** của con.

I'll tell mommy if you don't share your toys!

Nếu bạn không chia đồ chơi, mình sẽ mách với **mẹ** đấy!

When I was little, I used to call my mom 'mommy' all the time.

Khi còn nhỏ, mình lúc nào cũng gọi mẹ là '**mẹ**'.

Mommy, can I have another story before bed?

**Mẹ** ơi, cho con nghe thêm một câu chuyện trước khi ngủ nhé?