输入任意单词!

"misinterpreting" 的Vietnamese翻译

diễn giải saihiểu sai

释义

Nhận hiểu hoặc giải thích một điều gì đó theo cách sai với ý định ban đầu.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện với 'message', 'words', hoặc 'intentions'. Khác với 'misunderstand', từ này nhấn mạnh sự giải thích sai lệch.

例句

She is misinterpreting what I said.

Cô ấy đang **diễn giải sai** những gì tôi nói.

He keeps misinterpreting my emails.

Anh ấy cứ liên tục **hiểu sai** email của tôi.

Are you misinterpreting the instructions?

Bạn có đang **hiểu sai** các hướng dẫn không?

I think you're misinterpreting her tone—she wasn't angry at all.

Tôi nghĩ bạn đang **diễn giải sai** giọng điệu của cô ấy—cô ấy không hề tức giận.

People often end up misinterpreting jokes online.

Mọi người thường **hiểu sai** các trò đùa trên mạng.

If we're misinterpreting the data, our conclusion might be wrong.

Nếu chúng ta **diễn giải sai** dữ liệu, kết luận của chúng ta có thể sẽ sai.