输入任意单词!

"minor miracle" 的Vietnamese翻译

phép màu nhỏđiều kỳ diệu nhỏ

释义

Đây là những sự kiện bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên, không lớn như một phép màu thực sự nhưng vẫn hiếm gặp và may mắn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp tự nhiên hoặc hài hước, không liên quan đến phép màu tôn giáo. Thường gặp trong câu: 'It was a minor miracle that...'.

例句

It was a minor miracle that the bus arrived on time.

Xe buýt đến đúng giờ là một **phép màu nhỏ**.

Finishing all my homework before dinner is a minor miracle.

Làm xong hết bài tập trước bữa tối là một **phép màu nhỏ** đối với tôi.

The team winning was a minor miracle after so many losses.

Đội thắng sau quá nhiều trận thua là một **phép màu nhỏ**.

Getting a seat on the subway during rush hour is a minor miracle.

Có ghế ngồi trên tàu điện giờ cao điểm là một **phép màu nhỏ**.

My phone lasting all day without charging is a minor miracle.

Điện thoại của tôi trụ được cả ngày mà không sạc là một **phép màu nhỏ**.

They cleaned the whole house in two hours—a minor miracle if you ask me.

Họ dọn cả nhà trong hai tiếng—nếu hỏi tôi thì đúng là một **phép màu nhỏ**.