输入任意单词!

"mine" 的Vietnamese翻译

của tôimỏ

释义

'Của tôi' dùng để chỉ vật thuộc về người nói. 'Mỏ' là nơi khai thác khoáng sản hoặc tài nguyên thiên nhiên.

用法说明(Vietnamese)

'mine' làm đại từ sở hữu, không cần theo sau bởi danh từ ('Cái này là của tôi'). Khi nói về mỏ, thường đi cùng loại mỏ như 'mỏ vàng'. Tránh nhầm lẫn giữa 'mine' và 'my'.

例句

This book is mine.

Quyển sách này là **của tôi**.

They work in a gold mine.

Họ làm việc ở một **mỏ** vàng.

The toys are mine, not yours.

Đồ chơi là **của tôi**, không phải của bạn.

Hey, that jacket is mine!

Này, chiếc áo khoác đó là **của tôi**!

They found a new mine near the city.

Họ tìm thấy một **mỏ** mới gần thành phố.

Is this pen mine or yours?

Cây bút này là **của tôi** hay của bạn?