"mildly" 的Vietnamese翻译
hơinhẹ nhàng
释义
Diễn tả điều gì đó xảy ra một cách nhẹ, không mãnh liệt hay quá mức.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, trung tính; hay đi kèm với tính từ (ví dụ: 'mildly interesting'). Không dùng để mô tả cảm xúc mạnh hoặc hành động mạnh.
例句
She was mildly surprised by the news.
Cô ấy **hơi** ngạc nhiên trước tin đó.
This dish is only mildly spicy.
Món này chỉ **hơi** cay thôi.
He looked mildly interested in the idea.
Anh ấy trông có vẻ **hơi** quan tâm đến ý tưởng đó.
I'm mildly annoyed that the meeting started late.
Tôi **hơi** bực mình vì cuộc họp bắt đầu muộn.
The weather today is mildly warmer than yesterday.
Thời tiết hôm nay **hơi** ấm hơn hôm qua.
He was mildly offended by the joke, but he laughed anyway.
Anh ấy **hơi** tự ái bởi câu đùa, nhưng vẫn cười.