"middle of nowhere" 的Vietnamese翻译
释义
Một nơi rất xa xôi, hẻo lánh, tách biệt với thành phố hoặc khu vực quen thuộc.
用法说明(Vietnamese)
Cụm từ mang tính nói chuyện thân mật, thường để nói đùa hoặc nhấn mạnh sự xa xôi, hẻo lánh.
例句
He lives in the middle of nowhere.
Anh ấy sống ở **nơi heo hút**.
The hotel is in the middle of nowhere.
Khách sạn nằm ở **nơi heo hút**.
We got lost in the middle of nowhere.
Chúng tôi đã bị lạc ở **nơi heo hút**.
It felt like I was stranded in the middle of nowhere with no signal.
Tôi cảm giác như bị mắc kẹt giữa **nơi heo hút** không có sóng điện thoại.
Why did you move all the way out to the middle of nowhere?
Tại sao bạn lại chuyển đến tận **nơi heo hút** như vậy?
There’s nothing but cows and fields in the middle of nowhere.
Ở **nơi heo hút** này chẳng có gì ngoài bò và cánh đồng.