输入任意单词!

"microsecond" 的Vietnamese翻译

micro giây

释义

Micro giây là một đơn vị thời gian, bằng một phần triệu của một giây (0,000001 giây). Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, điện tử và máy tính để đo các khoảng thời gian cực kỳ ngắn.

用法说明(Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành, thường dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ thông tin hoặc kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường gặp trong cụm như 'được đo bằng micro giây'.

例句

A microsecond is one millionth of a second.

Một **micro giây** bằng một phần triệu của một giây.

The computer can do this task in just a few microseconds.

Máy tính có thể thực hiện nhiệm vụ này chỉ trong vài **micro giây**.

Light travels about 300 meters in one microsecond.

Ánh sáng đi được khoảng 300 mét trong một **micro giây**.

That reaction happened so fast—it took less than a microsecond!

Phản ứng đó diễn ra cực kỳ nhanh—chưa tới một **micro giây**!

In technology, a delay of even a microsecond can make a big difference.

Trong công nghệ, chỉ một sự chậm trễ **micro giây** cũng có thể tạo ra khác biệt lớn.

Don't worry, the system responds in under a microsecond every time.

Đừng lo, hệ thống luôn phản hồi trong chưa đầy một **micro giây**.