"metal" 的Vietnamese翻译
释义
Kim loại là vật liệu cứng như sắt, vàng, hoặc nhôm, thường sáng bóng và có khả năng dẫn nhiệt, dẫn điện.
用法说明(Vietnamese)
'kim loại' thường dùng ở dạng không đếm được khi nói chung; khi nói về một loại cụ thể, dùng 'một kim loại'. Các cụm thường gặp: 'cửa kim loại', 'thanh kim loại', 'heavy metal' (nhạc), 'phế liệu kim loại'.
例句
This spoon is made of metal.
Cái thìa này làm bằng **kim loại**.
The box has a metal handle.
Chiếc hộp có tay cầm bằng **kim loại**.
Gold is a valuable metal.
Vàng là một **kim loại** quý giá.
I dropped my phone on the metal floor, and now the screen is cracked.
Tôi làm rơi điện thoại xuống sàn **kim loại** và bây giờ màn hình đã bị nứt.
You can hear the rain hitting the metal roof all night.
Bạn có thể nghe thấy mưa rơi trên mái nhà **kim loại** suốt đêm.
My brother is really into metal, so his playlists are always intense.
Anh trai tôi rất thích nhạc **metal**, nên các danh sách phát của anh ấy luôn sôi động.