"mentis" 的Vietnamese翻译
释义
'Mentis' chỉ tình trạng tinh thần minh mẫn, đủ năng lực nhận thức và kiểm soát hành vi. Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
用法说明(Vietnamese)
Ít khi dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý hay y khoa. Gắn với cụm như 'of sound mind' hay 'non compos mentis'.
例句
He was declared mentis by the court.
Tòa án tuyên bố anh ấy **tỉnh táo**.
Only people judged mentis can sign this document.
Chỉ những người được đánh giá là **tỉnh táo** mới được ký tài liệu này.
Doctors checked if she was mentis after the accident.
Bác sĩ kiểm tra xem cô ấy có **tỉnh táo** sau tai nạn không.
The lawyer argued his client was mentis at the time of signing.
Luật sư lập luận rằng thân chủ của ông ấy **minh mẫn** khi ký.
They needed proof that the witness was mentis during the testimony.
Họ cần bằng chứng rằng nhân chứng **tỉnh táo** khi làm chứng.
It's important to confirm someone is mentis before making big decisions.
Quan trọng là xác nhận ai đó đang **minh mẫn** trước khi đưa ra quyết định lớn.