输入任意单词!

"meningioma" 的Vietnamese翻译

u màng não

释义

U màng não là một loại khối u phát triển trên lớp màng bao quanh não và tủy sống. Phần lớn các u này là lành tính, nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng do chèn ép lên não hoặc dây thần kinh.

用法说明(Vietnamese)

‘U màng não’ chỉ dùng trong bối cảnh y khoa, chỉ u ở màng não, không phải chính mô não. Thường gặp cụm: 'u màng não lành tính', 'u màng não ác tính'. Không nên nhầm với viêm màng não.

例句

The doctor said I have a meningioma.

Bác sĩ nói tôi bị **u màng não**.

A meningioma grows slowly and is often benign.

**U màng não** phát triển chậm và thường là lành tính.

She had surgery to remove the meningioma.

Cô ấy đã phẫu thuật để loại bỏ **u màng não**.

When I first heard the word 'meningioma', I had no idea what it meant.

Khi lần đầu tiên nghe từ '**u màng não**', tôi hoàn toàn không hiểu đó là gì.

His headaches turned out to be caused by a small meningioma pressing on a nerve.

Những cơn đau đầu của anh ấy hóa ra là do một **u màng não** nhỏ chèn ép lên dây thần kinh.

Even though her meningioma was benign, the recovery after surgery took a few months.

Mặc dù **u màng não** của cô ấy là lành tính, quá trình hồi phục sau phẫu thuật mất vài tháng.