"meditating" 的Vietnamese翻译
释义
Ngồi yên lặng, tập trung tâm trí để thư giãn hoặc tìm sự bình an trong tâm hồn, thường bằng cách chú ý đến hơi thở hoặc suy nghĩ.
用法说明(Vietnamese)
Từ 'thiền' thường dùng trong bối cảnh thư giãn, chánh niệm hoặc thực hành tâm linh. Không dùng thay cho 'nghĩ' bình thường.
例句
She is meditating in the garden every morning.
Cô ấy **thiền** trong vườn vào mỗi buổi sáng.
He spends ten minutes meditating before bed.
Anh ấy dành mười phút **thiền** trước khi ngủ.
I saw many people meditating in the park.
Tôi đã thấy nhiều người **thiền** trong công viên.
I wasn't sleeping—I was just meditating with my eyes closed.
Tôi không ngủ đâu—chỉ đang **thiền** nhắm mắt thôi.
Lately, I've been meditating to help deal with stress.
Gần đây, tôi **thiền** để đối phó với căng thẳng.
She's not answering her phone because she's meditating right now.
Cô ấy không nghe điện thoại vì đang **thiền** bây giờ.