输入任意单词!

"mean to do" 的Vietnamese翻译

dự định làmcó ý định làm

释义

Có ý định hoặc dự định làm điều gì đó, dù cuối cùng có thể không làm. Chỉ mong muốn hoặc kế hoạch đã có trước.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng nói về ý định, nhất là khi xin lỗi ('Tôi không cố...'). Không dùng nhầm với 'mean doing'. Trung lập về mức độ trang trọng.

例句

I mean to do my homework tonight.

Tối nay tôi **dự định làm** bài tập về nhà.

Did you mean to do that?

Bạn có **cố ý làm** vậy không?

She didn't mean to do any harm.

Cô ấy không **có ý định gây** hại.

I meant to do the dishes, but I forgot.

Tôi **định rửa** bát nhưng lại quên mất.

If you mean to do something, just say so.

Nếu bạn **dự định làm** điều gì đó thì cứ nói thẳng ra.

He didn't mean to do it on purpose.

Anh ấy không **cố ý làm** việc đó.