输入任意单词!

"mean the world to" 的Vietnamese翻译

rất quan trọnglà tất cả

释义

Ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ quan trọng và ý nghĩa đối với bạn. Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong tình thân, tình yêu hoặc với thú cưng. Ít dùng trong công việc hay nơi trang trọng. Câu phổ biến: 'Bạn là tất cả đối với tôi.'

例句

You mean the world to me.

Bạn **là tất cả** đối với tôi.

Her children mean the world to her.

Con của cô ấy **là tất cả** đối với cô ấy.

This old photo means the world to my dad.

Bức ảnh cũ này **rất quan trọng** với bố tôi.

Thanks for your help—you really mean the world to us.

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn—bạn thực sự **rất quan trọng** với chúng tôi.

I know we fight, but you still mean the world to me.

Anh biết chúng ta hay tranh cãi, nhưng em vẫn **là tất cả** đối với anh.

To my grandparents, their garden means the world to them.

Với ông bà tôi, khu vườn của họ **rất quan trọng** với họ.