输入任意单词!

"mattresses" 的Vietnamese翻译

nệm

释义

Đây là các tấm lót dày và mềm dùng để ngủ, thường đặt trên khung giường.

用法说明(Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều ở dạng này. Hay đi với các động từ như 'mua', 'thay thế', 'thoải mái'. Đừng nhầm với 'giường', vì 'giường' gồm cả khung và nệm.

例句

We bought two new mattresses for the guest room.

Chúng tôi đã mua hai **nệm** mới cho phòng khách.

The hotel changes its mattresses every five years.

Khách sạn thay **nệm** của họ sau mỗi năm năm.

All the mattresses in this store are on sale today.

Tất cả **nệm** trong cửa hàng này hôm nay đều đang giảm giá.

After moving, we realized our old mattresses didn't fit the new beds.

Sau khi chuyển nhà, chúng tôi nhận ra **nệm** cũ không vừa với giường mới.

They stacked the spare mattresses in the hallway during cleaning.

Họ chất các **nệm** dự phòng vào hành lang khi dọn dẹp.

Good mattresses can really make a difference to your sleep quality.

**Nệm** tốt thực sự có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.