"matches" 的Vietnamese翻译
释义
Dạng số nhiều của 'match', có thể là các vật phù hợp nhau, trận đấu thể thao, hoặc que diêm dùng để nhóm lửa.
用法说明(Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'trận đấu bóng đá' dùng 'trận đấu'; 'các màu phù hợp' dùng 'phù hợp'; 'một hộp que diêm' dùng 'que diêm'.
例句
These socks match my shirt.
Đôi tất này **hợp** với áo sơ mi của tôi.
We watched two soccer matches on TV.
Chúng tôi đã xem hai **trận đấu** bóng đá trên TV.
Do you have any matches? I need to light a candle.
Bạn có **que diêm** không? Tôi cần thắp nến.
Her energy matches the pace of the whole team.
Năng lượng của cô ấy **phù hợp với** nhịp độ của cả đội.
The app uses colors that match the brand perfectly.
Ứng dụng sử dụng màu sắc **phù hợp** hoàn hảo với thương hiệu.
We ran out of matches, so we used a lighter instead.
Chúng tôi đã hết **que diêm**, nên dùng bật lửa thay thế.