输入任意单词!

"massaging" 的Vietnamese翻译

xoa bópmát-xa

释义

Dùng tay xoa, bóp cơ và da của ai đó để giúp họ giảm đau hoặc thư giãn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe/làm đẹp. Ngoài nghĩa vật lý, có thể dùng ẩn dụ ('massaging the data').

例句

She is massaging her mother's shoulders.

Cô ấy đang **xoa bóp** vai cho mẹ mình.

I am massaging my feet after a long walk.

Tôi đang **xoa bóp** chân sau khi đi bộ lâu.

The massage therapist is massaging his back.

Nhà trị liệu đang **xoa bóp** lưng cho anh ấy.

He spent an hour massaging away the tension in her neck.

Anh ấy dành một tiếng để **xoa bóp** cổ giúp cô ấy giảm căng thẳng.

I've been massaging my sore muscles all day.

Tôi đã **xoa bóp** các cơ bị đau cả ngày nay.

She started massaging his temples to help him relax.

Cô ấy bắt đầu **xoa bóp** thái dương cho anh ấy để giúp anh ấy thư giãn.