"martel" 的Vietnamese翻译
búa
释义
Búa là một công cụ có đầu kim loại nặng, dùng để đóng đinh hoặc đập vỡ vật. Thường được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa.
用法说明(Vietnamese)
'Búa' chỉ dùng cho công cụ; không nhầm với những từ phát âm gần giống khác. Trong tiếng Anh, 'martel' hiếm gặp, thay vào đó dùng 'hammer' phổ biến hơn.
例句
He hit the nail with a martel.
Anh ấy đã đóng đinh bằng **búa**.
A martel is used in building houses.
**Búa** được dùng trong việc xây nhà.
Be careful when using a martel.
Hãy cẩn thận khi dùng **búa**.
I can't fix this without a martel.
Tôi không thể sửa cái này nếu không có **búa**.
Do you know where the martel is?
Bạn có biết **búa** ở đâu không?
This old martel belonged to my grandfather.
Chiếc **búa** cũ này thuộc về ông của tôi.