输入任意单词!

"manly" 的Vietnamese翻译

nam tính

释义

Chỉ những phẩm chất, hành vi hoặc vẻ ngoài thường được coi là điển hình hoặc đáng khen ở nam giới như sức mạnh, sự dũng cảm.

用法说明(Vietnamese)

'manly' thường dùng để khen ngợi các đặc tính mạnh mẽ, dũng cảm ('manly voice', 'manly handshake'). Đôi khi mang ý chỉ định kiến giới tính, không dùng cho nữ.

例句

He has a deep, manly voice.

Anh ấy có giọng nói trầm, **nam tính**.

He tried to act manly in front of his friends.

Anh ấy cố gắng tỏ ra **nam tính** trước mặt bạn bè.

Wearing a beard can make someone look more manly.

Để râu có thể khiến ai đó trông **nam tính** hơn.

I wish I were as manly as my older brother.

Ước gì mình **nam tính** như anh trai.

That was a really manly thing to do—good job!

Đó là một việc làm rất **nam tính**—tốt lắm!

He gave me a firm, manly handshake when we met.

Khi gặp nhau, anh ấy bắt tay tôi rất chặt, thật **nam tính**.