"manito" 的Vietnamese翻译
释义
Một người bạn nam rất thân, thường gọi một cách thân mật hoặc đùa vui; chủ yếu dùng giữa các bạn trẻ hoặc bạn bè thân thiết.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng; thường dùng giữa các bạn nam hoặc bạn thân.
例句
Carlos is my manito at work.
Carlos là **bạn thân** của tôi ở nơi làm việc.
You can trust your manito with anything.
Bạn có thể tin tưởng **bạn thân** của mình với bất cứ điều gì.
My little brother is also my manito.
Em trai tôi cũng là **bạn thân** của tôi.
Whenever I need help, my manito is always there for me.
Bất cứ khi nào tôi cần giúp đỡ, **bạn thân** của tôi luôn ở bên.
He's been my manito since childhood; we do everything together.
Anh ấy là **bạn thân** của tôi từ nhỏ; chúng tôi làm mọi thứ cùng nhau.
You know you can always count on your manito when times get tough.
Bạn biết rằng bạn luôn có thể dựa vào **bạn thân** khi khó khăn.