"mandated" 的Vietnamese翻译
释义
Được yêu cầu thực hiện theo luật, quy định hoặc chỉ thị chính thức; phải làm vì có mệnh lệnh rõ ràng.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng khi điều gì đó được yêu cầu một cách chính thức theo luật hoặc quy định ('mandated by law'); không dùng cho điều chỉ mang tính khuyến nghị.
例句
Wearing helmets is mandated for all cyclists.
Tất cả người đi xe đạp đều **bắt buộc** phải đội mũ bảo hiểm.
Vaccines were mandated at the school last year.
Năm ngoái, việc tiêm vắc xin ở trường đã được **bắt buộc**.
The law mandated safety inspections every year.
Pháp luật đã **quy định** kiểm tra an toàn hằng năm.
After the accident, new safety procedures were mandated across the company.
Sau tai nạn, các quy trình an toàn mới đã được **bắt buộc** trên toàn công ty.
The mandated training took several hours to complete.
Khóa đào tạo **bắt buộc** mất vài tiếng để hoàn thành.
Is the meeting mandated by management, or can I skip it?
Cuộc họp này có được **bắt buộc** bởi ban quản lý không, hay tôi có thể vắng mặt?