"manageable" 的Vietnamese翻译
释义
Điều gì đó dễ kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết, không quá khó hoặc quá lớn.
用法说明(Vietnamese)
'manageable' thường dùng với công việc, vấn đề, hoặc tóc; không dùng miêu tả con người. Ngụ ý điều gì đó không gây quá tải.
例句
The homework tonight is manageable.
Bài tập về nhà tối nay **dễ kiểm soát**.
I find small pets more manageable than large ones.
Tôi thấy thú cưng nhỏ **dễ kiểm soát** hơn thú lớn.
This project is difficult but still manageable.
Dự án này khó nhưng vẫn **dễ xử lý**.
The pain after surgery was tough but manageable with medicine.
Cơn đau sau phẫu thuật rất khó chịu nhưng **dễ kiểm soát** nhờ thuốc.
Luckily, my new job comes with a manageable workload.
May mắn là công việc mới của tôi có khối lượng công việc **dễ kiểm soát**.
My hair is much more manageable since I started using that conditioner.
Từ khi dùng loại dầu xả đó, tóc tôi **dễ kiểm soát** hơn nhiều.