"malik" 的Vietnamese翻译
释义
Malik là một tên nam giới có gốc từ tiếng Ả Rập, phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Thường dùng để gọi tên một người.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tên nam, đôi khi là họ. Ít khi được hiểu là 'vua' hay 'chủ' ở tiếng Anh. Phát âm: MAH-lik hoặc muh-LEEK.
例句
Malik is my best friend at school.
**Malik** là bạn thân nhất của tôi ở trường.
Malik comes from a big family.
**Malik** đến từ một gia đình lớn.
I met Malik at the library yesterday.
Tôi đã gặp **Malik** ở thư viện hôm qua.
Everyone was surprised when Malik won the competition.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Malik** thắng cuộc thi.
Have you seen Malik's new car? It's amazing!
Bạn đã xem chiếc xe mới của **Malik** chưa? Thật tuyệt!
Malik usually helps out at his family's restaurant on weekends.
**Malik** thường giúp ở nhà hàng của gia đình vào cuối tuần.