"make points" 的Vietnamese翻译
释义
Ghi điểm trong trò chơi hoặc cuộc thi, hoặc trình bày ý kiến, lập luận rõ ràng trong thảo luận, tranh luận.
用法说明(Vietnamese)
'Make points' vừa dùng khi ghi điểm trong thể thao, vừa khi nêu lập luận trong tranh luận. 'make a good point' là đưa ra ý đúng và thuyết phục. Không chỉ riêng ý nghĩa chiến thắng trận đấu.
例句
She always tries to make points during soccer matches.
Cô ấy luôn cố **ghi điểm** trong các trận bóng đá.
It is important to make points when playing basketball.
Khi chơi bóng rổ, **ghi điểm** là rất quan trọng.
He knows how to make points in an argument.
Anh ấy biết cách **đưa ra ý kiến** khi tranh luận.
You need to make points if you want the judges to notice you.
Nếu muốn được giám khảo chú ý, bạn phải **ghi điểm**.
She really knows how to make points when she debates—people always listen to her.
Cô ấy thực sự biết cách **đưa ra ý kiến** khi tranh luận—mọi người luôn lắng nghe cô ấy.
If you want to win this game, you have to make points fast.
Nếu bạn muốn thắng trận này, bạn phải **ghi điểm** thật nhanh.