输入任意单词!

"make arrangements to do" 的Vietnamese翻译

sắp xếpchuẩn bị

释义

Đặt kế hoạch hoặc sắp xếp trước để thực hiện một hoạt động cụ thể sau này.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng, đi kèm với động từ nguyên thể hoặc danh từ. Thể hiện sự chuẩn bị trước, không áp dụng cho các hành động ngẫu hứng.

例句

We need to make arrangements to do the cleaning tomorrow.

Chúng ta cần **sắp xếp** để dọn dẹp vào ngày mai.

I will make arrangements to do my homework after dinner.

Tôi sẽ **sắp xếp** làm bài tập về nhà sau bữa tối.

Did Sarah make arrangements to do the shopping this week?

Sarah đã **sắp xếp** việc đi chợ tuần này chưa?

I'll make arrangements to do the presentation if you're busy.

Nếu bạn bận, tôi sẽ **sắp xếp** để thuyết trình.

The team has already made arrangements to do the project next month.

Nhóm đã **sắp xếp** để thực hiện dự án vào tháng tới.

We should make arrangements to do something fun this weekend.

Chúng ta nên **sắp xếp** làm điều gì đó vui vào cuối tuần này.